| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1885-1888 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 5.19 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#106.1, Lec#21, C#301.2, KM#606 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước |
同 寶 通 慶 (Translation: Đồng Khánh Tông Bảo Đồng Khánh (Emperor) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1885-1888) - - 176 400 |
| ID Numisquare | 9347990420 |
| Thông tin bổ sung |
|