10 Cash - Chunhua Yuanbao, iron

Đơn vị phát hành Empire of China
Năm 991-992
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash
Tiền tệ Cash (621-1912)
Chất liệu Iron
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#16.31, FD#871
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read clockwise (in Running script).
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, running script)
Chữ khắc mặt trước  淳 寶 化  元
(Translation: Chun Hua Yuan Bao Chunhua (4th era of Taizong, 990-994) / Original currency)
Mô tả mặt sau Blank (uniface).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc Daning Mint (大宁监), modern-day
Wuxi, Chongqing, China (991-992)
Old Yidu Mint (益都旧监),Chengdu-fu, modern-day Chengdu, Sichuan, China (circa
970-1129)
Yazhou, modern-day Ya`an,Sichuan, China (970-1016; 1080-?; 1210-?)
Số lượng đúc ND (991-992) - -
ID Numisquare 7042141120
Ghi chú
×