Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Cash - Chongning Zhongbao, iron

Đơn vị phát hành Northern Song Dynasty
Năm 1103-1105
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính 34 mm
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The reverse is plain and uninscribed, featuring only the central square hole framed by a raised inner rim and a broad outer rim, both concentric with the coin's circular body. The flat field shows heavy iron oxidation and surface corrosion consistent with burial or long-term deposition, presenting a mottled reddish-brown and ochre patina. No mint marks, reign indicators, or additional characters are visible on this side, which is characteristic of many Northern Song iron cash issues of this denomination.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Plain
Xưởng đúc Fengyuan Mint (丰远监), Jiazhou(Jiading-du), modern-day Leshan, Sichuan, China (?-1059; 1069-1129; 1153-?); Guangji Mint (广济监), Tongzhou, modern-day Dali County, Shaanxi, China (circa 1081); Hancheng Mint / Foundry of the Longmen Mint (韩城监 / 又称龙门监), Tongzhou, modern-day Hejin, Shanxi, China (1083-?; 1087-?); Hezhong Mint (河中府钱院), Hezhong-fu, modern-day Puzhou, Yongji, Shanxi, China (circa 1087); Huimin Mint (惠民监), Qiongzhou, modern-day Qionglai, Sichuan, China; Jizhong Mint (济众监), Xingzhou, modern-day Lüeyang, Shaanxi, China (1006-1128); Qichun Mint (蕲春监), Qizhou, modern-day Qichun, Hubei, China (1073-1214); Shaoxing Mint (绍兴监), Lizhou, modern-day Guangyuan, Sichuan, China (1005-1128; 1145-?); Shenquan Mint (神泉监), Muzhou, modern-day Jiande, Zhejiang, China (1074-1161; 1196-?); Susong Mint (宿松监), Shuzhou, modern-day Susong, Anhui, China (1073-?; 1170-1175; 1178-1183); Tong'an Mint (同安监), Shuzhou, modern-day Qianshan, Anhui, China (1073-1214); Xining Mint (熙宁监), Hengzhou, modern-day Hengyang, Hunan, China (1068); Xunzhou Mint (浔州钱监), modern-day Guiping, Guangxi, China (circa 1078-1093; 1104-1110); Yazhou, modern-day Ya'an, Sichuan, China (970-1016; 1080-?; 1210-?)
Số lượng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH