10 Cash - Chongning Tongbao, privately cast

Đơn vị phát hành Empire of China
Năm 1103-1105
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash
Tiền tệ Cash (621-1912)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng
Đường kính 30 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#16.402, FD#1041
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read clockwise (in Slender Gold script).
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, slender gold script)
Chữ khắc mặt trước  崇 寶 寧  通
(Translation: Chong Ning Tong Bao Chongning (2nd era of Huizong, 1102-1106) / Universal currency)
Mô tả mặt sau Blank (uniface).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1103-1105) - -
ID Numisquare 2098310000
Ghi chú
×