10 Cash Brass

Đơn vị phát hành Hunan Province
Năm 1912
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash (0.01)
Tiền tệ Yuan (1897-1949)
Chất liệu Brass
Trọng lượng
Đường kính 28 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#399a
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left with flower at the centre, all surrounded by more ideograms.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 國民華中 湖 元 銅 南 十當
(Translation: Republic of China Hunan (Province) / Coin Copper Worth 10)
Mô tả mặt sau Nine-pointed star surrounded by English legend.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau HU-NAN TEN CASH
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1912) - -
ID Numisquare 7458857860
Thông tin bổ sung
×