10 Cash

Đơn vị phát hành First East Turkestan Republic
Năm 1933-1934
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash (0.01)
Tiền tệ
Chất liệu Copper
Trọng lượng 7.23 g
Đường kính 29 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#D38
Mô tả mặt trước Arabic legend within wreath with more legend below.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ۱۳۵۲ سين ضرب کاش جۇمھۇرىيەت ئۇگۇرىستان دۆلەت تەۋەلىكى ئىسلام
(Translation: 1352 sene / zarb kash / uighuristan cumhuriyeti / miliyet islamiye Year 1352 / Struck in Kashgar / Islamic Republic of Uyghuristan)
Mô tả mặt sau Crossed flags with Chinese ideograms above and below.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 紅當 錢 十 文
(Translation: Dang Hong Qian Shi Wen Worth 10 red Cash)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1352 (1933) - Y#D38.1: ۱۳۵۲ (right flag without fringes) -
1352 (1934) - Y#D38.2: ۱۳۵۲ (right flag with partial fringes) -
1352 (1934) - Y#D38.3: ۱۳۵۲ (right flag with full fringes) -
ID Numisquare 4104931030
Thông tin bổ sung
×