10 Cash

Đơn vị phát hành Fukien Province
Năm 1912
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash (0.01)
Tiền tệ Yuan (1896-1949)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 7.34 g
Đường kính 28 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#379
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left with a flower in the centre, all surrounded by more ideograms.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 造廠幣銅建福 中 寳元 華 文十錢當枚每
(Translation: Copper coin made in the Fukien Mint China / Yuanbao (Original currency) Each 10 Cash currency is one unit)
Mô tả mặt sau Three crossing poles with flags and ribbons, all surrounded by English legend.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau FOO-KIEN COPPER COIN TEN CASH
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1912) - -
ID Numisquare 7447466930
Thông tin bổ sung
×