10 Birr Bearded Vulture

Đơn vị phát hành Ethiopia
Năm 1978
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Birrs (አስር፡ብር)
Tiền tệ Birr (1976-date)
Chất liệu Silver (.925) (Copper .075)
Trọng lượng 25.31 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày 2.37 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#61, Schön#55
Mô tả mặt trước Lion in a circle that divides the crown with symbols in the center
Chữ viết mặt trước Ge`ez
Chữ khắc mặt trước ኀብረተሰብአዊት ኢትዮጵያ
(Translation: Socialist Ethiopia)
Mô tả mặt sau Bearded vulture.
Chữ viết mặt sau Ge`ez
Chữ khắc mặt sau : ፲ ፱ ፻ ፸
Cạnh Milled
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1970 (1978) - Proof - 4 002
ID Numisquare 7382611780
Ghi chú
×