| Đơn vị phát hành | Canton of Vaud |
|---|---|
| Năm | 1810-1811 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Batzen |
| Tiền tệ | Franc (1804-1845) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 7.45 g |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#15, HMZ 1#2-1000 |
| Mô tả mặt trước | Shield within wreath, date in exergue. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CANTON DE VAUD LIBERTE ET PATRIE 1810. |
| Mô tả mặt sau | Knight standing beside shield, value in exergue. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CONFEDERATION SUISSE XIX CANT 10.BATZ |
| Cạnh | Laurel leaves |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1810 - - 1 234 1811 - - 2 963 |
| ID Numisquare | 9590152090 |
| Ghi chú |