10 Baisa - Said

Đơn vị phát hành Muscat and Oman
Năm 1970
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Baisa (0.010)
Tiền tệ New Saidi rial (1970)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.7 g
Đường kính 22.5 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#38, Schön#29
Mô tả mặt trước National arms Sa`id bin Taimur Sultan of Muscat and Oman
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước سعيد بن تيمور سلطان مسقط وعمان
Mô tả mặt sau Value and date 10 baisa
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau بيسة ١٠ ١٣٩٠
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1390 (1970) - ١٣٩٠ - 4 494 500
1390 (1970) - ١٣٩٠ Mint Sets (KM#MS1) - 5 500
1390 (1970) - ١٣٩٠ Proof -
1390 (1970) - ١٣٩٠ Proof Sets (KM#PS3) - 2 102
ID Numisquare 6029794430
Thông tin bổ sung
×