10 Baisa - Qaboos

Đơn vị phát hành Oman
Năm 1975-1998
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Baisa
Tiền tệ Rial (1972-date)
Chất liệu Bronze (97% Copper, 2.5% Zinc, 0.5% Tin)
Trọng lượng 4.76 g
Đường kính 22.5 mm
Độ dày 1.61 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#52, Schön#52
Mô tả mặt trước National arms
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước قابوس بن سعيد سلطان عمان
(Translation: Qābūs bin Sa`īd Sultan of Oman)
Mô tả mặt sau Value and date
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau بيسة ١٠ ١٤١٠
(Translation: Baisa 10 1410)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1395 (1975) - ١٣٩٥ - 6 000 000
1400 (1980) - ١٤٠٠ - 5 250 000
1406 (1986) - ١٤٠٦ - 3 000 000
1410 (1990) - ١٤١٠ - 6 000 000
1418 (1998) - ١٤١٨ -
ID Numisquare 4111683360
Ghi chú
×