| Đơn vị phát hành | Macau |
|---|---|
| Năm | 1952 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Avos (0.10 MOP) |
| Tiền tệ | Pataca (1894-date) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.02 g |
| Đường kính | 21.90 mm |
| Độ dày | 1.39 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#2, Gomes#R 03.01, Schön#2 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Portuguese Macau (1935–1999) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script), Latin |
| Chữ khắc mặt trước | * MACAU * 門 澳 * 1952 * (Translation: Macau Macau 1952) |
| Mô tả mặt sau | Value flanked by upper and lower dots within circle, denomination below |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLICA PORTUGUESA 毫 壹 *10 AVOS* (Translation: Portuguese Republic One Hao 10 Avos) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1952 - - 12 500 000 |
| ID Numisquare | 2990242740 |
| Ghi chú |