10 Aurar Ólafur Árnason

Địa điểm Iceland
Năm 1900
Loại Trade token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 1.832 g
Đường kính 18.6 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo KM#Tn1
Mô tả mặt trước Face value at the center, surrounded by the merchant name.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước * OLAFUR ARNASON * 10 STOKKSEYRI
Mô tả mặt sau Inscriptions and symbols at the center, surrounded by vegetable wreath knotted by bottom.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau GEGN VÖRUM
(Translation: Against goods)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 9408931840
Ghi chú
×