10 Ariary FAO, motto A

Đơn vị phát hành Madagascar
Năm 1978
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 10 Ariary (10 MGF)
Tiền tệ Franc (1963-2004)
Chất liệu Nickel
Trọng lượng 8.95 g
Đường kính 26.4 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Mike Hibbit
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#13
Mô tả mặt trước Star above value within 3/4 wreath.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPOBLIKA DEMOKRATIKA MALAGASY ariary 10 1978
(Translation: MADAGASCAN DEMOCRATIC REPUBLIC)
Mô tả mặt sau Man cutting peat within circle.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ARIARY FOLO TANINDRAZANA TOLOM - PIAVOTANA FAHAFAHANA
(Translation: Ten Ariary Homeland Revolution Liberty)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1978 - - 8 001 000
ID Numisquare 1579008700
Ghi chú
×