10 Francs Libertad II

Đơn vị phát hành Rwanda
Năm 2016
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Francs
Tiền tệ Franc (1964-date)
Chất liệu Gold (.999)
Trọng lượng 0.155 g
Đường kính 8 mm
Độ dày 0.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#151, KM#152
Mô tả mặt trước Coat of arms of Rwanda.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANKI NKURU Y`U RWANDA REPUBULIKA Y`U RWANDA UBUMWI - UMURIMO - GUKUNDA IGIHUGU AMAFARANGA 10 ICUMI
(Translation: Central Bank of Rwanda. Republic of Rwanda. Unity work patriotism. Ten francs.)
Mô tả mặt sau Front-facing winged Liberty raising left hand. Globe at bottom.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ICONS OF THE WORLD 2016 .9999 FINE GOLD 1/200 OZ OR PUR
(Translation: Pure gold.)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2016 - Coin card with COA - 20 000
ID Numisquare 5756280660
Ghi chú
×