Æ10

Đơn vị phát hành Magnesia ad Meandrum
Năm 350 BC - 190 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.2 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#802
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo left
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Forepart of bull right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau MAΓ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 190 BC) - -
ID Numisquare 8914631610
Ghi chú
×