Æ10

Đơn vị phát hành Kyme
Năm 350 BC - 250 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Chalkon (1⁄48)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 0.72 g
Đường kính 10 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#44, SNG von Aulock#1625
Mô tả mặt trước Eagle facing right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau One handled jug.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau K Y
(Translation: Kyme)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 250 BC) - -
ID Numisquare 8736410790
Ghi chú
×