10

Địa điểm Not classified
Năm
Loại Token
Chất liệu Brass
Trọng lượng
Đường kính 19 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Variable alignment ↺
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước 10
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 10
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 10
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6843032270
Ghi chú
×