Æ10

Đơn vị phát hành Kolone
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.29 g
Đường kính 10.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#281 var.
Mô tả mặt trước Helmeted head of Athena right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Name of the city between the rays of an 8-rayed star
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΟΛΩΝΑΕΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 6736983480
Ghi chú
×