Æ10

Đơn vị phát hành Parion (Mysia)
Năm 200 BC - 1 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.0 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Arikantürk#674
Mô tả mặt trước Bull butting towards right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau An amphora set at base of the Parion altar.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΠΑΡΙ
(Translation: Parion)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 1 BC) - -
ID Numisquare 6523665390
Ghi chú
×