Æ10

Đơn vị phát hành Lappa
Năm 200 BC - 67 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.08 g
Đường kính 10.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Horned head of river-god facing slightly right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bull’s head facing slightly right
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 67 BC) - -
ID Numisquare 2465182570
Ghi chú
×