10 000 Tögrög 90 Years of Mongol Bank

Đơn vị phát hành CIT
Năm 2014
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 000 Tögrög
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 31.1 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled, Colored
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#355
Mô tả mặt trước Emblem of the Bank of Mongolia; denomination; date. Inscription with traditional Mongolian alphabet.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước Монгол Банк ᠮᠤᠩᠭᠤᠯ ᠤᠯᠤᠰ 10000 ТӨГРӨГ MONGOLIA 1 oz .999 SILVER
(Translation: The Bank of Mongolia Monggol Ulus (Mongolia) 10000 Tögrög)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau МОНГОЛ УЛСАД БАНКЫ ТОГТОЛЦОО YYСЧ БЭХЭЖСЭНИЙ 90 ЖИЛД ∙ 1924 - 2014 ∙
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2014 - Proof - 1 500
ID Numisquare 7100605980
Ghi chú
×