| Đơn vị phát hành | Uganda |
|---|---|
| Năm | 1998 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 000 Shillings |
| Tiền tệ | New shilling (1987-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 155.5 g |
| Đường kính | 65 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#92 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Uganda. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANK OF UGANDA 1998 FOR GOD AND MY COUNTRY 10 000 SHILLINGS |
| Mô tả mặt sau | Princess Diana head facing front-right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DIANA PRINCESS OF WALES 1961 - 1997 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1998 - Proof - 2 500 |
| ID Numisquare | 9032503750 |
| Ghi chú |