Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 000 Roubles

Đơn vị phát hành National Bank of the Republic of Tajikistan
Năm 1994
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Rouble (1995-2000)
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Kích thước Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Nhà in Đăng nhập để xem chi tiết
Nhà thiết kế Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước БОНКИ МИЛЛИИ ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН БАРОИ СОХТАНИ БИЛЕТҲОИ ҚАЛБАКИИ БОНКИ МИЛЛИИ ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН МУВОФИҚИ ҚОНУН ҶАЗО ДОДА МЕШОВАД ДАҲ ҲАЗОР 10 000 РУБЛ 10 000 1994
(Translation: National Bank of the Republic of Tajikistan, To counterfeit the banknotes of the National Bank of the Republic of Tajikistan is punishable by law, Ten Thousand Rubles)
Mô tả mặt sau Central vignette of the parliament building in Dushanbe, rendered in a greenish-brown intaglio style, with the national flag of Tajikistan waving above it. Elaborate multicolour guilloche scrollwork fills the left and right margins, incorporating rosette medallions in the upper corners. The denomination «ДАХ ҲАЗОР РУБЛ» is printed in large letters at the bottom centre, with the numeral «10 000» repeated at upper left, upper right, and lower left.
Chữ khắc mặt sau 10000 ДАҲ ҲАЗОР РУБЛ
(Translation: Ten Thousand Rubles)
Chữ ký Đăng nhập để xem chi tiết
Loại bảo an Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả bảo an Đăng nhập để xem chi tiết
Biến thể Đăng nhập để xem chi tiết
Ghi chú Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH