| Đơn vị phát hành | Colombia |
|---|---|
| Năm | 1991 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 000 Pesos |
| Tiền tệ | Peso decimalized (1847-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 27 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#284, Hernández#665 |
| Mô tả mặt trước | Arms at center, denomination below, shields surround |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 10000 PESOS 1991 REPUBLICA DE COLOMBIA |
| Mô tả mặt sau | Ancient coin, two dates below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ENCUENTRO DE DOS MUNDOS 1492 1992 CASA DE MONEDA SANTA FE - BOGOTA 1620 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1991 - Proof - 70 000 |
| ID Numisquare | 2627036370 |
| Ghi chú |