10 000 Pesos 1994 World Cup

Đơn vị phát hành Guinea-Bissau (1976-date)
Năm 1991
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 000 Pesos (10 000 GWP)
Tiền tệ Peso (1975-1997)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 11.97 g
Đường kính 38 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến May 1997
Tài liệu tham khảo KM#29, Schön#30
Mô tả mặt trước National crest and value
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPÚBLICA DA GUINÉ-BISSAU UNIDADED LUTA PROGRESSO 10 000 PESOS
Mô tả mặt sau Football kicking ball
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau XV COPA DO MUNDO EUA 1994 1991
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1991 - - 5 000
ID Numisquare 5405335170
Ghi chú
×