10 000 Pesetas - Juan Carlos I Armillary sphere

Đơn vị phát hành Spain
Năm 1989
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 000 Pesetas (10 000 ESP)
Tiền tệ Peseta (1868-2001)
Chất liệu Gold (.999)
Trọng lượng 3.37 g
Đường kính 19 mm
Độ dày 0.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc Alfonso Morales Muñoz
Lưu hành đến 28 February 2002
Tài liệu tham khảo KM#842, Schön#84
Mô tả mặt trước Crowned monogram within beaded circle
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước :JVAN:CARLOS:I:REY:DE:ESPAÑA: M JCI :1989:
(Translation: Juan Carlos I King of Spain Madrid Juan Carlos I)
Mô tả mặt sau Armillary sphere within beaded circle.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau :QVINTO:CENTENARIO: M:10000:PTAS:500
(Translation: 5th Centennial Madrid 10000 pesetas)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc (M)
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 1989 M - Proof, Schön# 84.2 - 6 818
1989 M - Schön# 84.1 - 5 130
ID Numisquare 1794663880
Ghi chú
×