10 000 Kipper Münze - Peine

Đơn vị phát hành Peine, City of
Năm 1923
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 000 Kipper Münze (10 000)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 20.2 g
Đường kính 39.8 mm
Độ dày 2.0 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#640.1, Men22.2#25430.3
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 700 JAHRFEIER ● PEINE ● 26 ● AVG ● 1923 10000 KIPPER MÜNZE
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau PEINE ● WAS ● MAKET ● SO ● VESTE ● DAT ● DE ● VLE BLEF ● SITTEN ● IM ● NESTE
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1923 - F#640.1 -
1923 - F#640.1a) Natural surface -
1923 - F#640.1b) Silver-plated surface -
ID Numisquare 2855994860
Ghi chú
×