10 000 Guaraníes 8th Term of President Stroessner

Đơn vị phát hành Paraguay
Năm 1988
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 000 Guaraníes
Tiền tệ Guarani (1944-date)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 28.7 g
Đường kính 40 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#173
Mô tả mặt trước Seated lion with liberty cap on pole within circle (National Arms called as `Sello de Hacienda`)
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA DEL PARAGUAY PAZ Y JUSTICIA 10.000 GUARANIES
(Translation: Republic of Paraguay Peace and Justice 10000 Guaranies)
Mô tả mặt sau Bust of President Alfredo Stroessner left
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau STROESSNER 1988 - 1993
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1988) - Royal Mint (Proof) - 1 000
ID Numisquare 4012436170
Ghi chú
×