10 000 Francs CFA General Gnassingbe Eyadema

Đơn vị phát hành Togo
Năm 1977
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 000 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (1958-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 49.32 g
Đường kính 45 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Josep Ramisa i Vallcorba
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#9, Schön#10
Mô tả mặt trước Coat of arms of Togo, denomination below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE TOGOLAISE TRAVAIL LIBERTE PATRIE RT 10000 FRANCS CFA
(Translation: Togolese Republic Labour Freedom Homeland)
Mô tả mặt sau Head of General facing left.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau GENERAL GNASSINGBE EYADEMA PRESIDENT 49g Ag tit 0`925 1977
(Translation: 49g silver 0.925)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1977 - Proof - 150
ID Numisquare 7921824800
Ghi chú
×