10 000 Dobras Switzerland and the European Union

Đơn vị phát hành São Tomé and Príncipe
Năm 1998
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 000 Dobras
Tiền tệ First Dobra (1977-2017)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 25 g
Đường kính 38.55 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#96
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPÚBLICA DEMOCRÁTICA S. TOMÉ E PRÍNCIPE 1998
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau VISÃO SUIÇA NO FUTURO 5 EURO 10000 DOBRAS
(Translation: 15th Anniv.y of the Agreement with the EEC)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1998 - Proof - 5 000
ID Numisquare 9355397740
Thông tin bổ sung
×