| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 000 Đồng |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 38.70 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Schön#149 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms, surrounded by text, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 10000 ĐỒNG (Translation: Socialist republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Chinese, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 999 Fine Silver 2004 THIẾU NỮ GẨY ĐÀN (Translation: Thiếu nữ gẩy đàn) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2004 - - |
| ID Numisquare | 6864883400 |
| Ghi chú |