| Đơn vị phát hành | |
|---|---|
| Năm | 33 (1944) |
| Loại | Trade vouchers |
| Mệnh giá | 10 000 Customs Gold Units (10 000 關金圓) (10 000) |
| Tiền tệ | Customs Gold Unit (1930-1948) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 156.5 × 70 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 壹萬 關金券 中央銀行地庫儲備券 壹萬圓 中華民國三十三年印 |
| Mô tả mặt sau | Endorsement Column & Instructions. |
| Chữ khắc mặt sau | 壹萬 10000 背書欄 本票使用說明 |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 1900168110 |
| Ghi chú |