| Đơn vị phát hành | Nicaragua |
|---|---|
| Năm | 1990 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 000 Córdobas (10 000 NIC) |
| Tiền tệ | Second Córdoba (1988-1990) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 26.4 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 April 1991 |
| Tài liệu tham khảo | KM#66, Schön#73 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms with date at base, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE NICARAGUA 1990 AMERICA CENTRAL (Translation: Republic of Nicaragua Central America) |
| Mô tả mặt sau | Two football players with ball, value at right, event logo and country name at bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10000 CORDOBAS ITALIA ITALIA 90 NICARAGUA |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1990 - Proof - 5 000 |
| ID Numisquare | 1737997030 |
| Ghi chú |