1 Zloty / 15 Kopěek - Nikolai I Peterburg mint

Đơn vị phát hành Russian Partition of Poland
Năm 1832-1841
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Złoty = 15 Kopěek
Tiền tệ Congress Poland - Złoty (1815-1841)
Chất liệu Silver (.868)
Trọng lượng 3.1 g
Đường kính 19 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gum#2544, C#129
Mô tả mặt trước Crowned double headed eagle.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước И Г
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ЧИСТАГО СЕРЕБРА 60¾ ДОЛИ. 15 КОПѢЕКЪ 1 ZŁOTY. 1838.
Cạnh Slant reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1832 НГ - - 48 900
1833 НГ - - 654 503
1834 НГ - - 30 010
1834 НГ - Proof -
1835 НГ - - 150 007
1836 НГ - - 1 450 008
1837 НГ - - 80 004
1838 НГ - - 1 410 113
1839 НГ - - 1 510 002
1839 НГ - Proof -
1840 НГ - - 1 060 001
1840 НГ - ZLOTY instead of ZŁOTY -
1841 НГ - - 1 060 000
1841 НГ - Proof -
ID Numisquare 4427959680
Thông tin bổ sung
×