| Đơn vị phát hành | Sinkiang Province |
|---|---|
| Năm | 1949 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Yuan |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 25.90 g |
| Đường kính | 39 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#46, Y#46.1-4 |
| Mô tả mặt trước |
Two Chinese ideograms within wreath, all surrounded by more ideograms.
|
|---|---|
| Chữ viết mặt trước |
|
| Chữ khắc mặt trước |
鑄廠幣造省疆新 壹 圓 年八卅國民
(Translation: Made at the Sinkiang Provincial Foundry 1 Yuan Year 38 of the Republic) |
| Mô tả mặt sau |
Value with Arabic legend below, all with Arabic legend above and year below.
|
| Chữ viết mặt sau |
|
| Chữ khắc mặt sau |
شىڭ جاڭ ئۆلكۆلۆك ڥۇل قۇيۇش زاۋۇتىدە قۇيۇلدى 1 دولار 1949
(Translation: Made at the Sinkiang Provincial Foundry 1 Dollar 1949) |
| Cạnh |
|
| Xưởng đúc |
|
| Số lượng đúc |
38 (1949) - Y#46: 年八卅 (thin, point-based `1`; larger Chinese characters) -
38 (1949) - Y#46.1: 年八卅 (thin, point-based `1`; larger Chinese characters; `1` with large serif) - 38 (1949) - Y#46.2: 年八卅 (thin, point-based `1`; smaller Chinese characters) - 38 (1949) - Y#46.3: 年八卅 (square-based `1`) - 38 (1949) - Y#46.4: 年八卅 (central Chinese characters outlined) - |
| ID Numisquare |
7465132160
|
| Ghi chú |
|