Danh mục
| Đơn vị phát hành | South Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1975 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Xu (0.01) |
| Tiền tệ | Southern `liberation` đồng (1975-1978) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#A8, Schön#49 |
| Mô tả mặt trước | A star and a juniper-like plant with legends around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
NGÂN HÀNG VIỆT NAM (Translation: Bank of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Grains of wheat with the denomination. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 MỘT XU |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1975) - - |
| ID Numisquare | 6835311180 |
| Thông tin bổ sung |
|