| Đơn vị phát hành | North Korea |
|---|---|
| Năm | 2001 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Won |
| Tiền tệ | Second Won (1959-2009) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#211a , Schön#460a |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Hangul, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 조선민주주의인민공화국 1 won (Translation: Democratic People`s Republic of Korea) |
| Mô tả mặt sau | First Nobel Prize in Chemistry - Jacobus Van`t Hoff |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FIRST NOBEL PRIZE IN CHEMISTRY 1901-2001 JACOBUS VAN`T HOFF |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2001 - Proof - |
| ID Numisquare | 7529079330 |
| Ghi chú |