Danh mục
| Đơn vị phát hành | Hesse-Cassel |
|---|---|
| Năm | 1858-1865 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Vereinsthaler = 1⁄30 Metric Pound |
| Tiền tệ | Thaler (1841-1866) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 18.5 g |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#621, Dav GT III#697, AKS#62, 63, Schütz I#2524 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Friedrich Wilhelm I on the right, legend around it. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | FRIEDR. WILHELM I. KURFÜRST V. HESSEN |
| Mô tả mặt sau | Draped and crowned coat of arms, legend around it. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EIN VEREINSTHALER XXX EIN PFUND FEIN 18 63 |
| Cạnh | Lettering: ~ GOTT ~ |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1858 - KM#621.2 (without `C.P.` at truncation) - 30 000 1858 CP - KM#621.1 - 62 000 1859 - KM#621.2 (without `C.P.` at truncation) - 1859 CP - KM#621.1 - 37 000 1860 - KM#621.2 (without `C.P.` at truncation) - 1860 CP - KM#621.1 - 31 000 1861 - KM#621.2 (without `C.P.` at truncation) - 32 000 1862 CP - KM#621.1 - 32 000 1863 - KM#621.2 (without `C.P.` at truncation) - 32 416 1864 CP - KM#621.1 - 32 000 1865 CP - KM#621.1 - 31 000 |
| ID Numisquare | 6008432020 |
| Thông tin bổ sung |
|