| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1140-1162 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash (0.01) |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Toda#8 |
| Mô tả mặt trước | Chinese inscriptions surrounding the square hole |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 大 寶 通 定 (Translation: Đại Định Thông Bảo) |
| Mô tả mặt sau | Plain |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1140-1162) - - |
| ID Numisquare | 5093999950 |
| Ghi chú |