| Đơn vị phát hành | Ujjain region |
|---|---|
| Năm | 200 BC - 100 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 5.62 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Hellenized face of man, cut lettering. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Brahmi |
| Chữ khắc mặt trước | Vijaya(mitasa) (Translation: `Friend of Victory` (Name)) |
| Mô tả mặt sau | Symbol: three arched hill with svastika in each orb of the arch |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (200 BC - 100 BC) - - |
| ID Numisquare | 4315267580 |
| Ghi chú |