| Đơn vị phát hành | Vestini tribe |
|---|---|
| Năm | 275 BC - 225 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Uncia |
| Tiền tệ | Uncia (circa 275-225 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 43.06 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ICC#250, HN Italy#20, Haeberlin#p.202, Thurlow-Ve#190, Campana#3 |
| Mô tả mặt trước | Scallope shell with legend below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | VES (Translation: Vestini) |
| Mô tả mặt sau | Double-headed axe (bipennis) with one dot below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (275 BC - 225 BC) - - |
| ID Numisquare | 5962703210 |
| Ghi chú |