| Đơn vị phát hành | Tuder |
|---|---|
| Năm | 280 BC - 240 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Treins = ⅓ As |
| Tiền tệ | As (circa 280-201 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 91.11 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ICC#218, HN Italy#42, Haeberlin#p.227, Thurlow-Ve#159, Campana#6 |
| Mô tả mặt trước | Right hand wearing caestus surrounded by four dots. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Two clubs with legend between and surrounded by four dots. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | TUTERE (Translation: Tuder) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (280 BC - 240 BC) - - |
| ID Numisquare | 9155022180 |
| Ghi chú |