| Đơn vị phát hành | Hanau-Münzenberg, County of |
|---|---|
| Năm | 1622-1627 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Thaler |
| Tiền tệ | Thaler |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 28.59 g |
| Đường kính | 42 mm |
| Độ dày | 2.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#52 |
| Mô tả mặt trước | Crowned coat of arms, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | MON:NOV:CATH:BEL:PR:VRAN:TVTRICIS:HAN.MVNTZ. |
| Mô tả mặt sau | Crowned double-headed eagle, legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FERDINANDUS :II.D.G.ROM:IMP:SEMP:AVGVS 16Z3 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1622 - KM#52.1 (`MON.NOVA`; date `16ZZ`) - 1622 - KM#52.2 `MONETA.NOVA`) - 1623 - KM#52.1 (`MON.NOVA`; date `16Z3`) - 1623 - KM#52.2 `MONETA.NOVA`) - 1624 - KM#52.2 `MONETA.NOVA`; date `16Z4`) - 1625 - KM#52.2 `MONETA.NOVA`; date `16Z5`) - 1626 - KM#52.2 `MONETA.NOVA`; date `16Z6`) - 1627 - KM#52.2 `MONETA.NOVA`; date `16Z7`) - |
| ID Numisquare | 4149194190 |
| Thông tin bổ sung |
|