| Mô tả mặt trước | Crowned stag in frame. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Helmeted arms dividing date in helmets. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1609 GM - - 1610 GM - - 4 478 1611 GM - - 1 484 |
| ID Numisquare | 3819860140 |
| Ghi chú |