| Mô tả mặt trước | Bust of Anna Salome I facing 3/4 left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ANN: SLAO: V. G.: G. FVRSTIN. ZV. ESS. GEBORN: GRAFIN. Z. S: * |
| Mô tả mặt sau | Crowned five-fold arms divides date |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | QVI. LITEM. AVFFERT. EXECRAT: IN BENED: MVTAT 16 60 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1660 - - |
| ID Numisquare | 6456807920 |
| Ghi chú |