Danh mục
| Mô tả mặt trước | Two helmets with date on top. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Count on horse with shield to left, titles of Matthias. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1600 - - 1603 - - 1605 - - 1607 - - 1608 - - 1609 - - 1610 - - |
| ID Numisquare | 1747313520 |
| Thông tin bổ sung |
|