| Đơn vị phát hành | Papal States |
|---|---|
| Năm | 1611-1615 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Teston (0.30) |
| Tiền tệ | Scudo (1534-1835) |
| Chất liệu | Silver (.916) |
| Trọng lượng | 9.12 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#66, MIR#1544, Munt#67-75, Berman#1557 |
| Mô tả mặt trước | Papal arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PAVLVS·V ·P·MAX·A·XI (Translation: Paul 5th Supreme Pontiff Year 11th) |
| Mô tả mặt sau | St. Paul seated, right foot on a stool, with sword on right hand and book on left one. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | S·PAVLVS ALMA·ROMA · 1615 · (Translation: S. Paul Soul Rome) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1611 - A. VI - 1611 - A. VII - 1612 - A. VI - 1612 - A. VII - 1612 - A. VIII - 1613 - A. VII - 1613 - A. VIII - 1614 - A. VII - 1614 - A. VIII - 1614 - A. VIIII - 1615 - A. VII - 1615 - A. VIII - 1615 - A. XI - 1615 - A. XII - |
| ID Numisquare | 7897878330 |
| Ghi chú |