| Đơn vị phát hành | Bengal, Sultanate of |
|---|---|
| Năm | 1357-1389 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Tanka |
| Tiền tệ | Tanka (1342-1576) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 10.50 g |
| Đường kính | 25.65 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | GG#B165 |
| Mô tả mặt trước | Shah sikandar ibn ilyas shah al-sultan |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Al-mujahid fi sabil al-rahman within circle, mint name in margin & date off flan |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND - - ND - - ND (1357-1358) - - ND (1358-1359) - - ND (1358-1359) - - ND (1359-1360) - - ND (1359-1360) - - ND (1360-1361) - - ND (1361-1362) - - ND (1362-1363) - - ND (1363-1364) - - ND (1364-1365) - - ND (1365-1366) - - ND (1366-1367) - - ND (1367-1368) - - ND (1368-1369) - - ND (1369-1370) - - ND (1370-1371) - - ND (1371-1372) - - ND (1372-1373) - - ND (1373-1374) - - ND (1374-1375) - - ND (1375-1376) - - ND (1376-1377) - - ND (1377-1378) - - ND (1378-1379) - - ND (1379-1380) - - ND (1380-1381) - - ND (1381-1382) - - ND (1382-1383) - - ND (1383-1384) - - ND (1384-1385) - - ND (1385-1386) - - ND (1386-1387) - - ND (1387-1388) - - ND (1388-1389) - - |
| ID Numisquare | 3995079810 |
| Thông tin bổ sung |
|