1 Tala - Tanumafili II

Đơn vị phát hành Samoa
Năm 1984-1987
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Tala (1 WST)
Tiền tệ Tala (1967-date)
Chất liệu Aluminium-nickel-bronze
Trọng lượng 9.5 g
Đường kính 30.6 mm
Độ dày 2.0 mm
Hình dạng Equilateral curve heptagon (7-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 30 December 2011
Tài liệu tham khảo KM#57, Schön#57
Mô tả mặt trước Bust King Tanumafili II facing left.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MALETOA TANUMAFILI II SAMOA I SISIFO
(Translation: Chief Tanumafili II Western Samoa)
Mô tả mặt sau Coat of arms, date above, denomination below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1984 FAAVAE I LE ATUA SAMOA $1
(Translation: Samoa is founded on God)
Cạnh Plain
Xưởng đúc Royal Australian Mint, Canberra,Australia (1965-date)
Singapore Mint, Singapore
Số lượng đúc 1984 - Singapore Mint - 1 000 000
1987 - Royal Australian Mint, in sets only -
ID Numisquare 6005993200
Ghi chú
×